Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quadrivalency




quadrivalency
[,kwɔdri'veilənsi]
Cách viết khác:
quadrivalence
[,kwɔdri'veiləns]
danh từ
(hoá học) hoá trị bốn


/,kwɔdri'veilənsi/ (quadrivalence) /,kwɔdri'veiləns/

danh từ
(hoá học) hoá trị bốn

Related search result for "quadrivalency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.