Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quặp râu


[quặp râu]
a drooping moustache; hen-pecked.
Anh chàng quặp râu
A hen-pecked chap



Hen-pecked
Anh chàng quặp râu A hen-pecked chap


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.