Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quặc


[quặc]
(khẩu ngữ) Hang.
Quặc áo vào mắc
To hang up one's jacket on clothes-hangar.
Be at loggerheads with.
Hai vợ chồng nhà nó bao giờ cũng thấy quặc nhau
He and his wife are always at loggerheads.



(khẩu ngữ) Hang
Quặc áo vào mắc To hang up one's jacket on clothes-hangar
Be at loggerheads with
Hai vợ chồng nhà nó bao giờ cũng thấy quặc nhau He and his wife are always at loggerheads


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.