Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quảng đại



adj
large
tấm lòng quảng đại to have a large heart. broad
quảng đại quần chúng the board masses of the public

[quảng đại]
generous; magnanimous; large-hearted



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.