Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
què



adj
crippled; disabled; lame
què tay to be disabled in one's arm

[què]
tính từ
cũng như què quặt
crippled; disabled; lame; footsore; limping; halting
què tay
to be disabled in one's arm



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.