Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quãng



noun
section
quãng đường này rất xấu This section of the road is very bad. space; distance

[quãng]
danh từ.
section.
quãng đường này rất xấu
This section of the road is very bad.
space, distance, interval, span
chỉ một quãng ngắn
only a stone's throw
piece
quãng đường
section length of road



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.