Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quây quẩy


[quây quẩy]
Refuse flatly, turn down roundly.
Quây quẩy không chịu uống thuốc
To refuse flatly to take the medicine.
refuse categorically



Refuse flatly, turn down roundly
Quây quẩy không chịu uống thuốc To refuse flatly to take the medicine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.