Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quây quần



verb
to gather around; to cluster
quây quần chung quanh người nào to cluster round someone

[quây quần]
to group; to gather; to cluster
Quây quần chung quanh ai
To cluster round someone; To form a ring round somebody



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.