Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quây



verb
to enclose

[quây]
động từ
put (round); surround; enclose; encirle, round up
bị quây
be surrounded



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.