Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quái


[quái]
monstrous, strange, queer, odd
quái thật!
strange to say, strangely enough
Freak, monster
Freak, freakish.
Sao có chuyện quái thế?
Why is there such a freakish story?
Mischievous.
Nghịch quái
To play mischievously, to get into mischief.
[Not] at all, nothing at all
Chẳng hiểu quái gì
To understand nothing at all.
Làm quái gì việc vặt ấy
Such a trifling thing does not matter at all.
How strange, how unusual, how old.
Quái, hôm qua còn khỏe thế mà hôm nay đã chết!
How odd, he was so healthy yesterday and to day he is dead!



Freak, monster
Freak, freakish
Sao có chuyện quái thế? Why is there such a freakish story?
Mischievous
Nghịch quái To play mischievously, to get into mischief
[Not] at all
Chẳng hiểu quái gì To understand nothing at all
Làm quái gì việc vặt ấy Such a trifling thing does not matter at all
How strange, how unusual, how odd
Quái, hôm qua còn khỏe thế mà hôm nay đã chết! How odd, he was so healthy yesterday and to day he is dead!


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.