Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pyx




pyx
[piks]
danh từ
(tôn giáo) hộp đựng bánh thánh
hộp đựng tiền vàng mẫu để thử (ở xưởng đúc tiền của nhà vua Anh)
ngoại động từ
để (tiền vàng mẫu) vào hộp đựng tiền mẫu để thử
thử (tiền vàng)


/piks/

danh từ
(tôn giáo) hộp đựng bánh thánh
hộp đựng tiền vàng mẫu để thử (ở xưởng đúc tiền của nhà vua Anh)

ngoại động từ
để (tiền vàng mẫu) vào hộp đựng tiền mẫu để thử
thử (tiền vàng)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pyx"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.