Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pyramidist




pyramidist
['pirəmidist]
danh từ
nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập)


/'pirəmidist/

danh từ
nhà nghiên cứu kim tự tháp (Ai-cập)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.