Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puzzle-pated




puzzle-pated
['pʌzl'peitid]
Cách viết khác:
puzzle-headed
['pʌzl'hedid]
như puzzle-headed


/'pʌzl,hedid/ (puzzle-pated) /'pʌzl,hedid/
pated) /'pʌzl,hedid/

tính từ
có tư tưởng lộn xộn, đầu óc lộn xộn, đầu óc rối rắm (người)

Related search result for "puzzle-pated"
  • Words contain "puzzle-pated" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    ô chữ đố chữ óc

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.