Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
putamen




putamen
[pju:'tətiv]
danh từ, số nhiều putamina
(thực vật học) hạch (của quả hạch)


/pju:'tətiv/

danh từ, số nhiều putamina /pju:'teiminə/
(thực vật học) hạch (của quả hạch)

Related search result for "putamen"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.