Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
put down




put+down

[put down]
saying && slang
criticize, knock, put-down
Those poor kids are put down all the time - criticized and yelled at.
kill, shoot, dispatch, put out of its misery
The horse had to be put down because it was badly injured.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.