Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pussy



/'pʌsi/

tính từ

(y học) có mủ

giống mủ, như mủ

danh từ

khuấy nhoong (cũng) pussy cat)

luây nhuyền pussy

(thực vật học) đuôi sóc (một kiểu cụm hoa)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pussy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.