Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pushover


/'puʃ,ouvə/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) việc dễ làm, việc ngon xơi
đối thủ hạ dễ như chơi
người dễ thuyết phục, người dễ dụ dỗ, người dễ lừa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pushover"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.