Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purulent




purulent
['pjuərələnt]
tính từ
(y học) có mủ, chảy mủ; như mủ


/'pjuərulənt/

tính từ
(y học) có mủ, chảy mủ; như mủ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.