Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purser




purser
['pə:sə]
danh từ
người phụ trách tài vụ, người quản lý (trên tàu thuỷ chở khách)


/'pə:sə/

danh từ
người phụ trách tài vụ, người quản lý (trên tàu thuỷ chở khách)

Related search result for "purser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.