Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
purse-bearer




purse-bearer
['pə:s'beərə]
danh từ
người giữ tiền, người giữ quỹ (của người khác, của công ty)


/'pə:s,beərə/

danh từ
người giữ tiền, người giữ quỹ (của người khác, của công ty)

Related search result for "purse-bearer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.