Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pupillage




pupillage
['pju:plidʒ]
Cách viết khác:
pupilage
['pju:plidʒ]
như pupilage


/'pju:pilidʤ/ (pupillage) /'pju:pilidʤ/

danh từ
(pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được giám hộ; thời kỳ vị thành niên
thời kỳ học sinh; tư cách học sinh

Related search result for "pupillage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.