Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pupae





pupae
['pju:pi:]
danh từ số nhiều của pupa
như pupa


/'pju:pə/

danh từ, số nhiều pupae /'pju:pi:/
(động vật học) con nhộng

Related search result for "pupae"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.