Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puntation




puntation
[pʌηk'tei∫n]
danh từ
sự chấm đốm; trạng thái chấm đốm; chấm đốm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa ra những điều để thương lượng


/pʌɳk'teiʃn/

danh từ
sự chấm đốm; trạng thái chấm đốm; chấm đốm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đưa ra những điều để thương lượng

Related search result for "puntation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.