Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pub crawl




danh từ
cuộc rượu chè la cà



pub+crawl
['pʌb'krɔ:l]
danh từ
cuộc rượu chè la cà
go on an pub crawl
đi la cà rượu chè

[pub crawl]
saying && slang
drink at many pubs in one day, bar hopping
If you go on a pub crawl today, you'll have a headache tomorrow.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.