Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puke




puke
[pju:k]
danh từ
sự nôn mửa
nội động từ
((nghĩa đen), (nghĩa bóng)) ói, nôn mửa, trớ
the baby puked (up) all over me
đứa bé trớ ra khắp người tôi (nôn mửa ra)
It makes me want to puke
điều đó làm tôi buồn nôn (làm tôi ghê tởm)


/pju:k/

danh từ
sự nôn mửa

động từ
nôn mửa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "puke"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.