Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
puerile




puerile
['pjuərail]
tính từ
trẻ con, có tính chất trẻ con; tỏ ra non nớt, khờ dại
tầm thường, vặt vãnh, không đáng kể


/'pjuərail/

tính từ
trẻ con, có tính chất trẻ con
tầm thường, vặt vânh, không đáng kể

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "puerile"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.