Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pucker


/'pʌkə/

danh từ

nếp nhăn

ngoại động từ

((thường) up) làm nhăn, cau (mày...); khâu dúm dó

nội động từ

nhăn lại, cau lại; dúm dó (đường khâu)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "pucker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.