Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
psychological





psychological
[,saikə'lɔdʒikl]
tính từ
(thuộc) tâm lý
the psychological development of a child
sự phát triển tâm lý của một đứa trẻ
(thuộc) tâm lý học
psychological methods
các phương pháp tâm lý học
the psychological moment
thời điểm thích hợp nhất để làm cái gì nhằm đạt được thành công; thời điểm tâm lý
We're going to have to ask for more money - it's just a question of finding the (right) psychological moment
Chúng ta sắp phải hỏi xin thêm tiền - vấn đề là phải tìm thời điểm (đúng) tâm lý



(thuộc) tâm lý học

/,saikə'lɔdʤikəl/

tính từ
(thuộc) tâm lý
psychological war chiến tranh tâm lý !at the psychological
vào lúc thích hợp về tâm lý;(đùa cợt) vào lúc thuận lợi nhất

Related search result for "psychological"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.