Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
psyche




psyche
['saiki]
danh từ
linh hồn, tinh thần, tâm thần
(động vật học) bướm lông


/'saiki:/

danh từ
linh hồn, tinh thần, tâm thần
(động vật học) bướm lông

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "psyche"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.