Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prurient




prurient
['pruəriənt]
tính từ
ham muốn không lành mạnh; thèm khát nhục dục


/prurient/

tính từ
dâm dục, thèm khát nhục dục
(từ hiếm,nghĩa hiếm) ham muốn thái quá, tò mò thái quá; ham muốn không lành mạnh, tò mò không lành mạnh

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prurient"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.