Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prowler




prowler
['praulə]
danh từ
thú đi rình mò (kiếm mồi..)
kẻ đi vơ vẩn, kẻ đi rình mò (ăn trộm..)


/prowler/

danh từ
thú đi rình mò kiếm mồi
kẻ đi lang tháng, kẻ đi rình mò ăm trộm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prowler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.