Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prowl car




prowl+car
['praul'kɑ:]
danh từ
xe đi tuần (của công an)


/prowl car/

danh từ
xe đi tuần (của công an)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.