Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
provisory




provisory
[prə'vaizəri]
tính từ
chứa đựng một điều kiện, với điều kiện, có điều kiện
a provisory clause
một khoản có điều kiện


/provisory/

tính từ
đề ra điều kiện, với điều kiện, có điều kiện
dự phòng, trữ sẵn
provisory care sự lo dự phòng
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lâm thời
provisory government chính phủ lâm thời


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.