Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
protract




protract
[prə'trækt]
ngoại động từ
làm cho (cái gì) tồn tại lại một thời gian dài hơn; kéo dài (về thời gian)
to protract the visit for some days
kéo dài cuộc đi thăm thêm vài ngày
let's not protract the debate any further
đừng kéo dài cuộc tranh luận thêm chút nào nữa
protracted discussions, questioning
những cuộc thảo luận, thẩm vấn kéo dài
vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)



kéo dài

/protract/

ngoại động từ
kéo dài
to protract the visit for some days kéo dài cuộc đi thăm vài ngày
vẽ theo tỷ lệ (bản đồ miếng đất...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "protract"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.