Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prostration




prostration
[prɔs'trei∫n]
danh từ
sự quy phục, sự phủ phục
sự mệt lử, sự kiệt sức; tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức (về thể xác)


/prostration/

danh từ
sự nằm úp sấp, sự nằm sóng soài
sự phủ phục
sự mệt lử, sự kiệt sức; tình trạng mệt lử, tình trạng kiệt sức

Related search result for "prostration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.