Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prosperous





prosperous
['prɔspərəs]
tính từ
thịnh vượng; phát đạt; phồn vinh; thành công
a prosperous country
một đất nước phồn vinh
a prosperous industrialist
một nhà kỹ nghệ thành đạt
thuận; thuận lợi
prosperous winds
gió thuận


/prosperous/

tính từ
thịnh vượng, phát đạt, phồn vinh, thành công
thuận, thuận lợi
prosperous winds gió thuận

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "prosperous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.