Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prosaist




prosaist
[prə'zeiist]
danh từ
người viết văn xuôi
người tầm thường, người dung tục


/prosaist/

danh từ
người viết văn xuôi
người tầm thường, người dung tục

Related search result for "prosaist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.