Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
propose



/propose/

ngoại động từ

đề nghị, đề xuất, đưa ra

    to propose a course of action đề xuất một đường lối hành động

    to propose a motion đưa ra một kiến nghị

    to propose a change đề nghị một sự thay đổi

lấy làm mục đích; đặt ra, đề ra (làm mục đích)

    the object I propose to myself mục đích tôi đề ra cho bản thân

đề nghị nâng cốc chúc, đề nghị uống mừng

    to propose someone's health đề nghị nâng cốc chúc sức khoẻ ai

    to propose a toast đề nghị nâng cốc chúc mừng (sức khoẻ ai...)

tiến cử, đề cử

    to propose a candidate đề cử một người ra ứng cử

cầu (hôn)

    to propose mariage to someone cầu hôn ai

có ý định, dự định, trù định

    to propose to go tomorrow; to propose going tomorrow dự định đi ngày mai

nội động từ

có ý định, dự định, trù định

cầu hôn

    to propose to someone cầu hôn ai

!man proposes, God disposes

(xem) disposes


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "propose"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.