Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prophase




prophase
['prɔfeiz]
danh từ
(sinh vật học) pha trước (phân bào)


/prophase/

danh từ
(sinh vật học) pha trước (phân bào)

Related search result for "prophase"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.