Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
promptitude




promptitude
['prɔmptitju:d]
Cách viết khác:
promptness
['prɔmptnis]
danh từ
tính chất mau lẹ, sự sẵn sàng hành động, sự mau mắn, sự sốt sắng


/promptitude/

danh từ
sự mau lẹ, sự nhanh chóng
sự sốt sắng


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.