Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prohibitory




prohibitory
[prə'hibitəri]
Cách viết khác:
prohibitive
[prə'hibətiv]
như prohibitive


/prohibitory/

tính từ
cấm, cấm chỉ; để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái gì)
prohibitive prices giá rất đắt để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái gì)
prohibitive tax thuế rất cao để ngăn cấm (việc dùng hoặc mua cái gì)

Related search result for "prohibitory"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.