Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prohibitionism




prohibitionism
[,proui'bi∫nizəm]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ cấm cái gì (nhất là cấm bán rượu)


/prohibitionism/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chế độ cấm rượu mạnh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.