Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
professedly




professedly
[prə'fesidli]
Cách viết khác:
purportedly
['pə:pətidli]
phó từ
công khai thừa nhận, tuyên bố
tự xưng, tự nhận, tự cho là
(tôn giáo) đã phát nguyện


/professedly/

phó từ
công khai, không che dấu


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.