Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
professed




professed
[prə'fest]
tính từ
công khai thừa nhận, tuyên bố
a professed enemy of capitalism
kẻ thù công khai của chủ nghĩa tư bản
tự xưng, tự nhận, tự cho là
a professed doctor of medicine
người tự xưng là bác sĩ y khoa
(tôn giáo) đã phát nguyện
a professed nun
một nữ tu đã phát nguyện


/professed/

tính từ
công khai, không che giấu
a professed enemy of capitalism kẻ thù công khai của chủ nghĩa tư bản
tự xưng, tự nhận
a professed doctor of medicine người tự xưng là bác sĩ y khoa
(tôn giáo) đã phát nguyện
a professed nun sư nữ đã phát nguyện; bà xơ đã phát nguyện

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "professed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.