Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
proconsulate




proconsulate
[prou'kɔnsjulit]
Cách viết khác:
proconsulship
[prou'kɔnsəl∫ip]
danh từ
chức thống đốc


/proconsulate/

danh từ
chức thống đốc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.