Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
proclaim




proclaim
[prə'kleim]
ngoại động từ
công bố, tuyên bố
to proclaim war
tuyên chiến
proclaim a public holiday
công bố một ngày lễ toàn dân
để lộ ra, chỉ ra
his accent proclaimed him a southerner
giọng nói của anh ta cho thấy anh ta là người miền nam
tuyên bố cấm
to proclaim a meeting
tuyên bố cấm một cuộc họp


/proclaim/

ngoại động từ
công bố, tuyên bố
to proclaim war tuyên chiến
để lộ ra, chỉ ra
his accent proclaimed him a southerner giọng nói của anh ta cho thấy anh ta là người miền nam
tuyên bố cấm
to proclaim a meeting tuyên bố cấm một cuộc họp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "proclaim"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.