Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
probationer




probationer
[prə'bei∫ənə(r)]
danh từ
(y học) nữ y tá đang thực tập
(pháp lý) người bị án treo, người bị quản chế


/probationer/

danh từ
người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
(pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "probationer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.