Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prison-breaker




prison-breaker
['prizn'breikə]
danh từ
người vượt ngục


/prison-breaker/

danh từ
người vượt ngục

Related search result for "prison-breaker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.