Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
primates



/prai'meiti:z/

danh từ số nhiều
(động vật học) bộ động vật có tay, bộ động vật linh trưởng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.