Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
priggish




priggish
['prigi∫]
tính từ
lên mặt ta đây, làm ra vẻ đạo đức; hợm, làm bộ, khinh khỉnh


/'prigiʃ/

tính từ
lên mặt ta đây hay chữ, lên mặt ta đây đạo đức; hợm mình, làm bộ; khinh khỉnh

Related search result for "priggish"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.